管取

管取
guǎn
quản thủ

chắc chắn; cứng; vững; kiên cố

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chắc chắn; cứng; vững; kiên cố

    • Bạn cứ lấy đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.