管井

管井
guǎnjǐng
quản tỉnh

tuyệt vời; cực kỳ tốt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuyệt vời; cực kỳ tốt

    • Ngôi làng này dùng giếng ống để lấy nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.