算法

算法
suàn
toán pháp

thuật toán; giải thuật

3 nghĩa#17616
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thuật toán; giải thuật

    • Thuật toán này rất phức tạp.

  2. gậy; que; côn

  3. danh từ

    phương pháp tính toán; thuật toán

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.