Tới nội dung chính

算法

算法
suànfǎ
toán pháp

thuật toán; giải thuật

3 nghĩa#17616
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thuật toán; giải thuật

    • 。

      Thuật toán này rất phức tạp.

  2. 貳

    gậy; que; côn

  3. 參名danh từ

    phương pháp tính toán; thuật toán

算
suàn
toán
BỘ THỦ⽵
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu