Tới nội dung chính

算了

算了
suànle
toán liễu

thôi đi; bỏ qua đi; kệ đi

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#1238
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thôi đi; bỏ qua đi; kệ đi

    中不必再继续;放弃búbì zài jìxù;fàngqì

    • ,。

      Thôi, chúng ta đi thôi.

  2. 貳动động từ

    thôi được rồi; bỏ qua đi; thôi kệ

    中不再计较;放弃búzài jìjiào;fàngqì

    • ,。

      Thôi bỏ đi, chúng ta đi thôi.

  3. 參动động từ

    thôi đi; bỏ qua đi; thôi kệ

    中不想继续做某事;放弃búxiǎng jìxù zuò mǒushì;fàngqì

算
suàn
toán
BỘ THỦ⽵
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu