箍带

箍带
dài
cô đới

ngắt dòng (trong máy tính)

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngắt dòng (trong máy tính)

    • Cái dây đai này quá chặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.