简表

简表
jiǎnbiǎo
giản biểu

bảng đơn giản; bảng tóm tắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng đơn giản; bảng tóm tắt

    • Xin hãy xem bảng này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.