简编

简编
jiǎnbiān
giản biên

gốc; căn bản; bản thân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gốc; căn bản; bản thân

    • Đây là một bản tóm tắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.