简繁

简繁
jiǎnfán
giản phồn

xi-rô phong (maple syrup); đường phong

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xi-rô phong (maple syrup); đường phong

    • Bạn thích chữ giản thể hay phồn thể?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.