简本

简本
jiǎnběn
giản bản

bản giản lược; bản rút gọn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bản giản lược; bản rút gọn

    • Đây là một bản tóm tắt.

  2. danh từ

    bản tóm lược; bản rút gọn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.