简易

简易
jiǎn
giản dịch

đơn giản; dễ dàng

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#30822
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đơn giản; dễ dàng

    • Phương pháp này rất đơn giản.

  2. tính từ

    đơn giản; sơ khai

  3. tính từ

    đơn giản; giản dị

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.