简拼

简拼
jiǎnpīn
giản bính

nhập phím tắt; gõ chữ viết tắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhập phím tắt; gõ chữ viết tắt

    • Tôi dùng phương pháp gõ chữ bằng giản bính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.