简中

简中
jiǎnzhōng
giản trung

đẽo; chặt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đẽo; chặt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.