筹措

筹措
chóucuò
trù thố

huy động; gây quỹ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    huy động; gây quỹ

    • Chúng tôi đang gây quỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Những thẻ tre dùng để tính toán kế hoạch lâu dài, như mong cầu trường thọ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.