Tới nội dung chính

筷子

筷子
kuàizi
khoái tử

đũa

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#16049Lượng từ 双 / 对 / 把 / 根
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đũa

    • 。

      Làm ơn cho tôi một đôi đũa.

筷
kuài
khoái
BỘ THỦ⽵
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu