筷子

筷子
kuàizi
khoái tử

đũa

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#16049Lượng từ 双 / 对 / 把 / 根
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đũa

    • Làm ơn cho tôi một đôi đũa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.