筵上

筵上
yánshǎng
diên thướng

tiệc; yến tiệc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiệc; yến tiệc

    • Trên bàn tiệc bày đầy món ngon vật lạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.