筛子

筛子
shāizi
si tử

cái rây; cái chao (dụng cụ lọc/rây trong bếp)

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cái rây; cái chao (dụng cụ lọc/rây trong bếp)

    • Cái rây này cũ lắm rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái rây làm bằng tre (竹), đọc gần giống 师 (sư) vì mượn âm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.