策展人

策展人
zhǎnrén
sách triển nhân

người sắp xếp triển lãm; nhà sắp xếp triển lãm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người sắp xếp triển lãm; nhà sắp xếp triển lãm

    • Anh ấy là một người phụ trách triển lãm nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.