策划人

策划人
huàrén
sách hoạch nhân

người lập kế hoạch; nhà tổ chức

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người lập kế hoạch; nhà tổ chức

    • Anh ấy là một nhà tài trợ rất tốt.

  2. danh từ

    kẻ lập kế hoạch; người chủ mưu

    • Anh ấy là một người lập kế hoạch rất giỏi.

  3. danh từ

    sắp xếp; chỉnh lý; (bóng) phân tích và sắp xếp lại

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.