答卷

答卷
juàn
đáp quyển

bài thi hoàn thành; bài kiểm tra đã làm xong

2 nghĩaLượng từ 份 / 张
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bài thi hoàn thành; bài kiểm tra đã làm xong

    • Xin hãy nộp bài thi cho tôi.

  2. danh từ

    phiếu trả lời; bài làm

    • Xin hãy đưa bài làm cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tờ tre (thẻ tre) hợp lại thành câu trả lời hoàn chỉnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.