筒子

筒子
tǒngzi
đồng tử

giỏ đựng đất; sọt xúc đất

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giỏ đựng đất; sọt xúc đất

    • Cái ống này rỗng.

  2. danh từ

    ống; cái ống

  3. danh từ

    cái xẻng; cái thuổng

  4. danh từ

    thoi (dệt); thoi đưa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ống tre rỗng bên trong như mọi thứ đều thông nhau, cùng một lòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.