笼屉

笼屉
lóng
lồng thế

cái lồng hấp; lồng hấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cái lồng hấp; lồng hấp

    • Cái lồng hấp này là mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.