Tới nội dung chính

第三世界

第三世界
dìsānshìjiè
đệ tam thế giới

huyện Tang Thực (xem huyện Tang Thực)

1 nghĩa#26715
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    huyện Tang Thực (xem huyện Tang Thực)

    • 。

      Các nước thế giới thứ ba cần phát triển.

第
dì
đệ
BỘ THỦ⽵
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu