笨鸡

笨鸡
bèn
đần kê

gà thả vườn; gà ta

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gà thả vườn; gà ta

    • Thịt gà ta rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.