符板

符板
bǎn
phù bản

phù bản; bảng phù

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phù bản; bảng phù

    • Tấm bùa này có thể bảo vệ bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.