笞背

笞背
chībèi
si bối

roi vào lưng; đánh roi lưng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    roi vào lưng; đánh roi lưng

    • Anh ta bị đánh roi vào lưng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.