笞击

笞击
chī
si kích

trường hợp; vụ việc; ví dụ điển hình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trường hợp; vụ việc; ví dụ điển hình

    • Anh ta dùng gậy đánh người đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.