笛子

笛子
zi
địch tử

khung; ô vuông; (bóng) khuôn khổ, giới hạn

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21443Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khung; ô vuông; (bóng) khuôn khổ, giới hạn

    • Anh ấy biết thổi sáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.