- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
khung; ô vuông; (bóng) khuôn khổ, giới hạn
khung; ô vuông; (bóng) khuôn khổ, giới hạn
Anh ấy biết thổi sáo.
khung; ô vuông; (bóng) khuôn khổ, giới hạn
khung; ô vuông; (bóng) khuôn khổ, giới hạn
Anh ấy biết thổi sáo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.