笔架

笔架
jià
bút giá

giá bút

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giá bút

    • Cái giá bút này rất đẹp.

  2. danh từ

    giá bút; kệ bút

    • Cái bút giá này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.