笔战

笔战
zhàn
bút chiến

tranh luận bằng văn bản; cuộc chiến bút

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tranh luận bằng văn bản; cuộc chiến bút

    • Anh ấy thích tranh luận bằng văn bản trên mạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.