笑鸥

笑鸥
xiàoōu
tiếu âu

cây sim (Rhodomyrtus tomentosa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây sim (Rhodomyrtus tomentosa)

    • Mòng biển cười là một loài chim biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trúc(cây tre)BỘ
  • yêu(uốn éo, trẻ trung)HỘI Ý

Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.