笑气

笑气
xiào
tiếu khí

khí cười; oxit nitơ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khí cười; oxit nitơ

    • Khí cười là một loại thuốc gây mê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trúc(cây tre)BỘ
  • yêu(uốn éo, trẻ trung)HỘI Ý

Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.