笋尖

笋尖
sǔnjiān
duẩn tiêm

măng non; đầu măng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    măng non; đầu măng

    • Món này có măng non.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.