笄冠

笄冠
guān
kê quan

kết cấu giàn; dàn giàn (kết cấu chịu lực bằng thanh dầm chéo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kết cấu giàn; dàn giàn (kết cấu chịu lực bằng thanh dầm chéo)

    • Cô ấy đã trưởng thành rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.