笃专

笃专
zhuān
đốc chuyên

chuyên tâm; tập trung toàn tâm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chuyên tâm; tập trung toàn tâm

    • Anh ấy chuyên tâm vào việc học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.