竺教

竺教
Zhújiào
trúc giáo

Phật giáo (cổ); Phật pháp (cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Phật giáo (cổ); Phật pháp (cổ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.