端系统

端系统
duāntǒng
đoan hệ thống

hệ thống cuối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống cuối

    • Hệ thống đầu cuối là một phần của mạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.