童贞

童贞
tóngzhēn
đồng trinh

nucleotide (sinh hóa); nucleotit

2 nghĩa#37780
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nucleotide (sinh hóa); nucleotit

    • Cô ấy giữ gìn sự trinh trắng.

  2. danh từ

    trinh tiết; đồng trinh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.