童生

童生
tóngshēng
đồng sinh

đồng sinh (thí sinh chưa đỗ kỳ thi cấp huyện thời khoa cử)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng sinh (thí sinh chưa đỗ kỳ thi cấp huyện thời khoa cử)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.