童玩

童玩
tóngwán
đồng ngoạn

hạt nhân (nuclide); đồng vị hạt nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt nhân (nuclide); đồng vị hạt nhân

    • Đồ chơi truyền thống này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.