童模

童模
tóng
đồng mô

mẫu nhí; trẻ làm mẫu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mẫu nhí; trẻ làm mẫu

    • Cô ấy là một người mẫu nhí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.