童星

童星
tóngxīng
đồng tinh

nghệ sĩ nhí; ngôi sao nhí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghệ sĩ nhí; ngôi sao nhí

    • Cô ấy là một ngôi sao nhí từ nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.