童子

童子
tóng
đồng tử

(văn) cậu bé; thiếu nhi

1 nghĩa#26724
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) cậu bé; thiếu nhi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.