竟陵

竟陵
Jìnglíng
cánh lăng

Tỉnh Kinh Lăng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tỉnh Kinh Lăng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người cất tiếng nói đến tận cùng — đó là ý nghĩa của chữ 竟 (rốt cuộc, kết thúc).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.