/
竞速
竞速
cạnh tốc
thi đua tốc độ; đua tốc độ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thi đua tốc độ; đua tốc độ
- 。
Chúng tôi thích đua tốc độ.
- 貳动động từ
định dạng; khuôn mẫu; quy cách
- 。
Chúng tôi thích đua xe.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
竞速
Phồn thể競速
cạnh tốc
thi đua tốc độ; đua tốc độ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thi đua tốc độ; đua tốc độ
- 。
Chúng tôi thích đua tốc độ.
- 貳动động từ
định dạng; khuôn mẫu; quy cách
- 。
Chúng tôi thích đua xe.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 站zhàntrạm; ga; đứng; đứng dậy
- 亲qīncha mẹ; thân nhân; thân thiết; hôn (động từ)
- 竟jìngbất ngờ; không ngờ
- 端duāndạng cũ của 端[duan1]
- 立lìđứng; dựng lên; thành lập; ngay lập tức
- 章zhāngquyển; cuốn (sách); chương
- 竭jiélàm kiệt sức; tiêu hao hết
- 竡bǎiphổ biến vũ khí hạt nhân; hạch khuếch tán
- 竖shùthẳng đứng; dựng đứng
- 童tóngtrẻ em; con
- 竑hóngvĩ đại; to lớn
- 竞jìngthi đấu; ra sân thi đấu