竞走

竞走
jìngzǒu
cạnh tẩu

vải caro; vải kẻ ô

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vải caro; vải kẻ ô

    • Đi bộ thể thao là một môn thể thao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.