竞相

竞相
jìngxiāng
cạnh tương

hiếu thắng; thích chiến thắng

HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    hiếu thắng; thích chiến thắng

    • Mọi người thi nhau phát biểu.

  2. trạng từ

    thiết tha; tha thiết; (văn) khẩn thiết

  3. trạng từ

    (văn) tra cứu tận cùng; cùng lý (khám phá đến tận gốc rễ sự vật)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.