/
竞相
竞相
cạnh tương
hiếu thắng; thích chiến thắng
HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
hiếu thắng; thích chiến thắng
- 。
Mọi người thi nhau phát biểu.
- 貳副trạng từ
thiết tha; tha thiết; (văn) khẩn thiết
- 參副trạng từ
(văn) tra cứu tận cùng; cùng lý (khám phá đến tận gốc rễ sự vật)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
竞相
Phồn thể競相
cạnh tương
hiếu thắng; thích chiến thắng
HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
hiếu thắng; thích chiến thắng
- 。
Mọi người thi nhau phát biểu.
- 貳副trạng từ
thiết tha; tha thiết; (văn) khẩn thiết
- 參副trạng từ
(văn) tra cứu tận cùng; cùng lý (khám phá đến tận gốc rễ sự vật)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 站zhàntrạm; ga; đứng; đứng dậy
- 亲qīncha mẹ; thân nhân; thân thiết; hôn (động từ)
- 竟jìngbất ngờ; không ngờ
- 端duāndạng cũ của 端[duan1]
- 立lìđứng; dựng lên; thành lập; ngay lập tức
- 章zhāngquyển; cuốn (sách); chương
- 竭jiélàm kiệt sức; tiêu hao hết
- 竡bǎiphổ biến vũ khí hạt nhân; hạch khuếch tán
- 竖shùthẳng đứng; dựng đứng
- 童tóngtrẻ em; con
- 竑hóngvĩ đại; to lớn
- 竞jìngthi đấu; ra sân thi đấu