- 氵thủy(nước)BỘ
- 度độ(đo lường, vượt qua)HÌNH THANH
Vượt qua sông nước như đo hết chiều rộng của dòng chảy.
ô; lưới; khung; khuôn mẫu; cách
ô; lưới; khung; khuôn mẫu; cách
Đua thuyền rồng là một hoạt động truyền thống.
đua thuyền; chèo thuyền thi đua
Họ đang tổ chức một cuộc đua thuyền.
đua thuyền; thi đua nước
Họ đang tổ chức cuộc thi bơi.
Vượt qua sông nước như đo hết chiều rộng của dòng chảy.
ô; lưới; khung; khuôn mẫu; cách
ô; lưới; khung; khuôn mẫu; cách
Đua thuyền rồng là một hoạt động truyền thống.
đua thuyền; chèo thuyền thi đua
Họ đang tổ chức một cuộc đua thuyền.
đua thuyền; thi đua nước
Họ đang tổ chức cuộc thi bơi.
Vượt qua sông nước như đo hết chiều rộng của dòng chảy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.