/
竞技
竞技
cạnh kỹ
thi đấu; cạnh tranh kỹ năng
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#18454
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thi đấu; cạnh tranh kỹ năng
- 。
Anh ấy thích thể thao cạnh tranh.
- 貳名danh từ
thể thao; thi đấu
- 。
Anh ấy thích xem các trận đấu thể thao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
竞技
Phồn thể競技
cạnh kỹ
thi đấu; cạnh tranh kỹ năng
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#18454
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thi đấu; cạnh tranh kỹ năng
- 。
Anh ấy thích thể thao cạnh tranh.
- 貳名danh từ
thể thao; thi đấu
- 。
Anh ấy thích xem các trận đấu thể thao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 站zhàntrạm; ga; đứng; đứng dậy
- 亲qīncha mẹ; thân nhân; thân thiết; hôn (động từ)
- 竟jìngbất ngờ; không ngờ
- 端duāndạng cũ của 端[duan1]
- 立lìđứng; dựng lên; thành lập; ngay lập tức
- 章zhāngquyển; cuốn (sách); chương
- 竭jiélàm kiệt sức; tiêu hao hết
- 竡bǎiphổ biến vũ khí hạt nhân; hạch khuếch tán
- 竖shùthẳng đứng; dựng đứng
- 童tóngtrẻ em; con
- 竑hóngvĩ đại; to lớn
- 竞jìngthi đấu; ra sân thi đấu