竞技

竞技
jìng
cạnh kỹ

thi đấu; cạnh tranh kỹ năng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#18454
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thi đấu; cạnh tranh kỹ năng

    • Anh ấy thích thể thao cạnh tranh.

  2. danh từ

    thể thao; thi đấu

    • Anh ấy thích xem các trận đấu thể thao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.