竞品

竞品
jìngpǐn
cạnh phẩm

sản phẩm cạnh tranh; hàng cạnh tranh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sản phẩm cạnh tranh; hàng cạnh tranh

    • Chúng tôi có rất nhiều sản phẩm cạnh tranh.

  2. danh từ

    sản phẩm cạnh tranh; hàng cạnh tranh

    • Sản phẩm cạnh tranh của chúng tôi rất nhiều.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.