- 口khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
sản phẩm cạnh tranh; hàng cạnh tranh
sản phẩm cạnh tranh; hàng cạnh tranh
Chúng tôi có rất nhiều sản phẩm cạnh tranh.
sản phẩm cạnh tranh; hàng cạnh tranh
Sản phẩm cạnh tranh của chúng tôi rất nhiều.
sản phẩm cạnh tranh; hàng cạnh tranh
sản phẩm cạnh tranh; hàng cạnh tranh
Chúng tôi có rất nhiều sản phẩm cạnh tranh.
sản phẩm cạnh tranh; hàng cạnh tranh
Sản phẩm cạnh tranh của chúng tôi rất nhiều.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.