站街女

站街女
zhànjiē
trạm nhai nữ

gái mại dâm; gái bán hoa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gái mại dâm; gái bán hoa

    • Gái mại dâm đứng trên phố chèo kéo khách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.